Mặt Bích BS 4504 RF
Mặt bích BS 4504 RF là một loại mặt bích được tiêu chuẩn hóa theo quy chuẩn BS 4504 (British Standard 4504), một tiêu chuẩn của Anh dành cho các mặt bích dùng trong hệ thống đường ống và các thiết bị công nghiệp.
Mặt bích BS 4504 RF là loại mặt bích theo tiêu chuẩn Anh (British Standard), có bề mặt kết nối dạng gờ nổi (raised face), được sử dụng rộng rãi trong các hệ thống đường ống cấp thoát nước, PCCC, dầu khí và công nghiệp tại Việt Nam. Dương Hoàng Phát cung cấp đầy đủ mặt bích BS 4504 RF các cấp áp lực, giao hàng nhanh toàn quốc.
BS 4504: Đây là tiêu chuẩn của Anh đối với các mặt bích thép sử dụng trong hệ thống đường ống. Tiêu chuẩn này đưa ra các yêu cầu về kích thước, chất liệu và khả năng chịu tải của mặt bích.
RF: Viết tắt của Raised Face, có nghĩa là "mặt nhô lên". Mặt bích RF có bề mặt được làm nhô lên so với phần còn lại của mặt bích để tăng cường sự tiếp xúc và tạo ra một kết nối kín khi gắn kết với mặt bích đối diện. Đây là kiểu mặt bích phổ biến trong nhiều ứng dụng công nghiệp và đường ống.

Mặt bích BS 4504 RF có cấu tạo cơ bản gồm:

BS 4504 flange được phân loại theo cấp áp lực danh nghĩa (PN – Pressure Nominal), thể hiện áp suất làm việc tối đa mà mặt bích có thể chịu được ở điều kiện nhiệt độ tiêu chuẩn:
Dưới đây là bảng kích thước tham khảo cho một số size phổ biến, đơn vị tính bằng milimet:
| DN | Đường kính ngoài (D) | Đường kính tâm lỗ (C) | Số lỗ bu lông | Đường kính bu lông | Cấp áp lực |
|---|---|---|---|---|---|
| DN15 | 95 | 65 | 4 | M12 | PN10 |
| DN25 | 115 | 85 | 4 | M12 | PN16 |
| DN32 | 140 | 100 | 4 | M16 | PN10/PN16 |
| DN50 | 165 | 125 | 4 | M16 | PN10/PN16 |
| DN80 | 200 | 160 | 8 | M16 | PN10 |
| DN100 | 220 | 180 | 8 | M16 | PN10 |
| DN150 | 285 | 240 | 8 | M20 | PN16 |
| DN200 | 340 | 295 | 8/12 | M20 | PN10/PN16 |
Lưu ý: Bảng trên chỉ mang tính tham khảo cho một số size phổ biến; kích thước đầy đủ và chính xác theo từng cấp PN cần đối chiếu bảng tra tiêu chuẩn BS 4504 đầy đủ hoặc catalogue của nhà sản xuất trước khi đặt hàng hoặc gia công.
| Kiểu bề mặt | Đặc điểm | Ứng dụng phù hợp |
|---|---|---|
| Raised Face (RF) | Có gờ nổi khoảng 1,6-2mm tại vùng tiếp xúc gioăng | Phổ biến nhất, dùng cho thép, hệ thống áp lực trung bình đến cao |
| Full Face (FF) | Bề mặt phẳng toàn bộ, không có gờ nổi | Thường dùng khi ghép nối với mặt bích gang, vật liệu giòn dễ nứt nếu dùng RF |
| Flat Face (Flat) | Tương tự Full Face, bề mặt hoàn toàn phẳng | Dùng cho mặt bích thiết bị bằng gang, nhựa hoặc vật liệu composite |
Việc lựa chọn kiểu bề mặt cần đồng bộ giữa hai mặt bích được ghép nối với nhau: mặt bích RF nên ghép với mặt bích RF, không nên ghép RF với FF trừ khi có tính toán và gioăng phù hợp, vì có thể gây nứt vỡ đối với vật liệu giòn như gang khi bị nén cục bộ.
Tùy theo phương pháp lắp vào đường ống, mặt bích BS 4504 RF có các kiểu phổ biến sau:

♦ Threaded flange – Bích ren: kết nối bằng mối nối ren, dùng cho đường ống áp lực thấp
♦ Welding neck flange – Bích hàn cổ: mặt bích có đầu hàn vát mép chữ V, dùng cho đường ống áp lực cao
♦ Socket weld flange – Bích hàn bọc đúc: kết nối bằng một mối ghép hàn, dùng cho đường ống kích thước nhỏ, áp lực cao
♦ Slip on flange – Bích hàn trượt: khi kết nối sử dụng hai mối hàn, mặt trong và ngoài của mặt bích
♦ Lap joint flange – Bích lỏng: dùng cho đường ống ngắn áp lực thấp (hệ thống nước nóng)
♦ Blind flnage – Bích mù: là loại bích không có lỗ ở giữa, dùng để đóng kín các đầu ống
Mặt bích BS 4504 RF (Raised Face) có nhiều ứng dụng trong các ngành công nghiệp khác nhau, đặc biệt là trong các hệ thống đường ống và thiết bị có yêu cầu về độ kín cao. Dưới đây là một số ứng dụng chính:
Hệ thống đường ống công nghiệp:
Ngành công nghiệp dầu khí:
Nhà máy điện và nhà máy hóa chất:
Hệ thống nước và xử lý nước thải:
Hệ thống HVAC:
Máy móc và thiết bị công nghiệp:
Giá mặt bích BS 4504 RF phụ thuộc vào các yếu tố: kích thước DN, cấp áp lực (PN10, PN16, PN25, PN40), vật liệu (thép carbon, hợp kim hay inox 304/316), kiểu kết nối (hàn cổ, hàn lồng, ren, mù) và xuất xứ sản phẩm (Việt Nam, Trung Quốc, Hàn Quốc, Đài Loan...). Nhìn chung, kích thước và cấp áp lực càng lớn thì giá thành càng cao; mặt bích inox luôn có giá cao hơn đáng kể so với thép carbon cùng kích thước.
Vì mức giá thay đổi khá nhiều theo từng cấu hình cụ thể, Dương Hoàng Phát khuyến khích khách hàng cung cấp đầy đủ thông số (kích thước, cấp áp lực, vật liệu, kiểu kết nối, số lượng) để nhận được báo giá chính xác và nhanh nhất.
1. Mặt bích BS 4504 RF có tương thích với mặt bích ASME B16.5 không?
Không hoàn toàn tương thích về kích thước lỗ bu lông và đường kính ngoài giữa hai tiêu chuẩn, dù cùng là kiểu RF. Cần xác nhận đúng tiêu chuẩn của toàn hệ thống (BS hay ASME) trước khi đặt hàng để tránh sai lệch khi lắp ghép.
2. Nên chọn mặt bích RF hay FF cho hệ thống PCCC?
Với hệ thống PCCC dùng vật liệu thép, mặt bích RF là lựa chọn phổ biến và tiêu chuẩn. Chỉ nên dùng FF khi ghép nối với thiết bị hoặc van có mặt bích gang, cần tham khảo khuyến cáo của nhà sản xuất thiết bị.
3. Gờ nổi (Raised Face) có chiều cao bao nhiêu?
Theo tiêu chuẩn phổ biến, chiều cao gờ nổi thường khoảng 1,6mm cho các cấp PN10-PN16, có thể cao hơn ở các cấp áp lực lớn hơn; cần tham khảo bảng thông số cụ thể theo từng cấp PN và kích thước.
4. Mặt bích BS 4504 RF có cần gioăng riêng không?
Có. Cần dùng gioăng làm kín (cao su, PTFE, hoặc vật liệu phù hợp môi chất) đặt giữa hai mặt bích khi lắp ghép để đảm bảo độ kín khít, không lắp trực tiếp mặt bích với mặt bích mà không có gioăng.
Dương Hoàng Phát cung cấp đầy đủ mặt bích BS 4504 RF các cấp áp lực PN6, PN10, PN16, PN25, PN40, đa dạng kiểu kết nối (hàn cổ, hàn lồng, ren, mù), vật liệu thép carbon và inox 304/316, kích thước từ DN15 đến DN600. Hàng có sẵn số lượng lớn, đầy đủ chứng từ CO, CQ, giao hàng nhanh toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật sẵn sàng tư vấn miễn phí, giúp khách hàng chọn đúng cấu hình sản phẩm phù hợp với hệ thống.
Liên hệ ngay hotline 0916 02 86 86 – 0962 68 55 68 để được tư vấn và báo giá mặt bích BS 4504 RF nhanh nhất trong 30 phút.