Báo Giá Mặt Bích Cổ Cao Theo DN, Tiêu Chuẩn JIS, ANSI, BS, DIN

logo
Tư vấn miễn phí Tư vấn miễn phí
Gia công tại nhà máy Gia công tại nhà máy
Giao hàng toàn quốc Giao hàng toàn quốc
Báo Giá Mặt Bích Cổ Cao Theo DN, Tiêu Chuẩn JIS, ANSI, BS, DIN
22/09/2026 09:07 AM 25 Lượt xem

    Báo giá mặt bích cổ cao trên thị trường biến động khá lớn tùy theo tiêu chuẩn áp dụng (ANSI, JIS, BS, DIN), kích thước và cấp áp lực. Bài viết này tổng hợp các yếu tố ảnh hưởng đến giá, tham khảo mức giá theo từng size DN phổ biến, giúp bạn dự trù ngân sách chính xác hơn trước khi liên hệ Dương Hoàng Phát để nhận báo giá chi tiết.

    1. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Mặt Bích Cổ Cao

    Trước khi tham khảo bảng giá, bạn cần nắm rõ các yếu tố quyết định giá mặt bích cổ cao, vì cùng một kích thước nhưng giá có thể chênh lệch đáng kể giữa các cấu hình khác nhau:

    • Tiêu chuẩn áp dụng: ANSI/ASME, JIS, BS, DIN có kích thước, độ dày và số lỗ bu lông khác nhau, ảnh hưởng trực tiếp đến lượng vật liệu và giá thành.
    • Kích thước DN/NPS: DN càng lớn, lượng vật liệu và công gia công càng nhiều, giá càng cao.
    • Cấp áp lực (Class/PN): Cấp áp lực càng cao, độ dày thân bích và phần cổ càng lớn, kéo theo chi phí sản xuất tăng.
    • Vật liệu: Thép carbon A105 có giá thấp nhất, thép hợp kim A182 cao hơn, inox 304/316 có giá cao nhất trong nhóm.
    • Xuất xứ, thương hiệu: Hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan thường có giá cao hơn hàng gia công trong nước hoặc hàng phổ thông Trung Quốc.
    • Số lượng đặt hàng: Đơn hàng số lượng lớn theo công trình thường được chiết khấu tốt hơn mua lẻ.

    2. Bảng Giá Tham Khảo Mặt Bích Cổ Cao Theo Size DN

    Dưới đây là bảng giá tham khảo mang tính định hướng chung trên thị trường, áp dụng cho mặt bích cổ cao thép carbon A105, tiêu chuẩn ANSI B16.5 Class 150. Mức giá thực tế sẽ thay đổi tùy tiêu chuẩn, cấp áp lực, vật liệu, xuất xứ và thời điểm, vui lòng liên hệ Dương Hoàng Phát để nhận báo giá chính xác theo đúng thông số kỹ thuật của công trình.

    Size DN Đường kính tương đương Cấp áp lực phổ biến Mức giá tham khảo (VNĐ/cái)
    DN15 – DN25 Phi 21 – phi 34 Class 150/PN16 150.000 – 400.000
    DN32 – DN50 Phi 42 – phi 60 Class 150/PN16 350.000 – 900.000
    DN65 – DN100 Phi 76 – phi 114 Class 150/PN16 800.000 – 2.200.000
    DN125 – DN200 Phi 140 – phi 219 Class 150/PN16 2.000.000 – 6.000.000
    DN250 – DN400 Phi 273 – phi 426 Class 150/PN16 5.500.000 – 18.000.000
    Trên DN400 Trên phi 426 Theo yêu cầu Báo giá theo yêu cầu

    Lưu ý: Bảng trên áp dụng cho mặt bích cổ cao thép carbon phổ thông, tiêu chuẩn ANSI Class 150. Mặt bích inox, cấp áp lực cao hơn (Class 300 trở lên/PN25-PN40) hoặc tiêu chuẩn khác (JIS, BS, DIN) sẽ có mức giá khác so với bảng trên.

    3. Giá Mặt Bích Cổ Cao DN50 Bao Nhiêu?

    Mặt bích cổ cao DN50 là một trong những size được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC và các trạm bơm nhỏ đến trung bình. Với cùng size DN50, mức giá có thể chênh lệch khá lớn tùy theo:

    • Tiêu chuẩn áp dụng: ANSI Class 150 thường có giá khác so với BS PN16 hay JIS 10K cùng size DN50, do khác biệt về đường kính ngoài và độ dày thân bích
    • Vật liệu: Thép carbon A105 có giá thấp nhất, inox 304/316 cao hơn đáng kể
    • Kiểu bề mặt: Raised Face (RF) tiêu chuẩn thường có giá thấp hơn Ring Type Joint (RTJ) chuyên dụng cho áp lực cực cao

    Khi hỏi giá mặt bích cổ cao DN50, bạn nên xác định rõ tiêu chuẩn, cấp áp lực và vật liệu để nhận báo giá chính xác nhất, tránh nhầm lẫn giữa các mức giá chênh lệch của từng cấu hình.

    4. Mặt Bích Cổ Cao PN16 Có Giá Như Thế Nào?

    PN16 là cấp áp lực phổ biến thuộc hệ tiêu chuẩn châu Âu (BS, DIN), tương ứng áp suất làm việc tối đa khoảng 16 bar. Giá mặt bích cổ cao PN16 thường được so sánh với các cấp lân cận:

    • So với PN10: Mặt bích cổ cao PN16 thường có giá cao hơn PN10 cùng kích thước khoảng 10-20%, do độ dày thân bích và phần cổ lớn hơn để đảm bảo chịu áp lực cao hơn.
    • So với PN25, PN40: Ngược lại, PN16 có giá thấp hơn các cấp áp lực cao hơn này, phù hợp với ngân sách hợp lý hơn cho hệ thống áp lực trung bình.

    Khi lựa chọn, nên đối chiếu áp suất làm việc thực tế của hệ thống với cấp PN, không nên chọn PN10 cho hệ thống có áp lực dao động gần hoặc vượt ngưỡng 10 bar để đảm bảo an toàn vận hành lâu dài.

    5. Mặt Bích Cổ Cao ANSI Có Đắt Hơn Các Tiêu Chuẩn Khác Không?

    Mặt bích cổ cao ANSI (theo ASME B16.5) là tiêu chuẩn phổ biến nhất tại các dự án có nguồn gốc thiết kế từ Mỹ hoặc các nước sử dụng hệ đo lường Anh (inch). So với các tiêu chuẩn khác:

    • So với JIS (Nhật Bản): Giá tương đương hoặc chênh lệch không đáng kể ở cùng cấp áp lực tương ứng, chủ yếu phụ thuộc vào nguồn cung và xuất xứ cụ thể hơn là do tiêu chuẩn.
    • So với BS/DIN (châu Âu): Cũng không có chênh lệch cố định về bản chất tiêu chuẩn, nhưng cần lưu ý mặt bích ANSI và BS/DIN không tương thích kích thước lẫn nhau dù quy đổi cấp áp lực gần bằng nhau.

    Điều quan trọng hơn giá cả là phải xác định đúng tiêu chuẩn của toàn hệ thống (nếu hệ thống dùng thiết bị, van theo ANSI thì phải đồng bộ mặt bích ANSI) để tránh sai lệch kích thước khi lắp ghép, gây phát sinh chi phí thay thế.

    6. Ai Cần Tham Khảo Báo Giá Mặt Bích Cổ Cao?

    • Chủ đầu tư, ban quản lý dự án cần lập dự toán vật tư đường ống cho công trình
    • Nhà thầu cơ điện (M&E) khi bóc tách khối lượng, lập bảng giá chào thầu
    • Kỹ sư mua hàng (purchasing) của nhà máy, khu công nghiệp
    • Đơn vị thi công dầu khí, hóa chất, nhiệt điện cần vật tư đạt chuẩn quốc tế

    7. Làm Sao Để Nhận Báo Giá Mặt Bích Cổ Cao Chính Xác Nhất?

    Để Dương Hoàng Phát có thể báo giá nhanh và chính xác nhất, bạn nên chuẩn bị các thông tin sau khi liên hệ:

    1. Tiêu chuẩn áp dụng: ANSI/ASME, JIS, BS hay DIN
    2. Kích thước DN/NPS cần lắp đặt (DN50, DN100, DN150...)
    3. Cấp áp lực của hệ thống (Class 150/300/600 hoặc PN10/16/25/40)
    4. Vật liệu mong muốn: thép carbon A105, hợp kim A182 hay inox 304/316
    5. Kiểu bề mặt: Raised Face (RF) hay Ring Type Joint (RTJ)
    6. Số lượng dự kiến đặt hàng

    Chỉ với những thông tin cơ bản này, đội ngũ kỹ thuật Dương Hoàng Phát có thể tư vấn đúng loại sản phẩm và gửi báo giá chi tiết trong thời gian ngắn.

    Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Mặt Bích Cổ Cao

    1. Vì sao không có bảng giá cố định niêm yết công khai cho mặt bích cổ cao?

    Vì giá mặt bích cổ cao phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tiêu chuẩn, cấp áp lực, vật liệu, xuất xứ và biến động giá thép nguyên liệu theo từng thời điểm, nên các đơn vị cung cấp thường báo giá theo yêu cầu cụ thể để đảm bảo chính xác cho từng đơn hàng.

    2. Mua số lượng lớn mặt bích cổ cao có được chiết khấu không?

    Có. Với các đơn hàng theo công trình, dự án hoặc mua số lượng lớn, Dương Hoàng Phát có chính sách chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ.

    3. Mặt bích cổ cao giá rẻ có đáng tin cậy không?

    Không nên chỉ chọn theo giá rẻ nhất. Cần kiểm tra rõ nguồn gốc, độ dày thân bích, chứng chỉ vật liệu (MTC) và chứng từ CO, CQ để tránh mua phải hàng kém chất lượng, không đảm bảo áp lực thiết kế.

    4. Có cần báo giá kèm chứng từ CO, CQ, MTC không?

    Với các công trình yêu cầu hồ sơ nghiệm thu, đặc biệt là dự án dầu khí, hóa chất, nên yêu cầu nhà cung cấp gửi kèm chứng từ CO, CQ và chứng chỉ vật liệu (Material Test Certificate) ngay từ bước báo giá để thuận tiện cho việc nghiệm thu sau này.

    Nhận Báo Giá Mặt Bích Cổ Cao Nhanh Tại Dương Hoàng Phát

    Dương Hoàng Phát cung cấp đầy đủ mặt bích cổ cao theo các tiêu chuẩn ANSI/ASME B16.5, JIS B2220, BS 4504, DIN 2633/2634, đa dạng cấp áp lực và vật liệu thép carbon, hợp kim, inox 304/316, đầy đủ kích thước từ DN15 đến DN600. Hàng có sẵn số lượng lớn, đầy đủ chứng từ CO, CQ, giao hàng nhanh toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn miễn phí, giúp bạn chọn đúng cấu hình sản phẩm theo yêu cầu hệ thống và nhận báo giá chi tiết nhanh chóng.

    Liên hệ ngay hotline 0916 02 86 86 – 0962 68 55 68 để được báo giá mặt bích cổ cao nhanh nhất trong 30 phút.

    Zalo
    Hotline
    Hotline tư vấn:0916 02 86 86