Báo Giá Co Cút 90 Độ Thép, Inox, Mạ Kẽm Theo DN Và SCH

logo
Tư vấn miễn phí Tư vấn miễn phí
Gia công tại nhà máy Gia công tại nhà máy
Giao hàng toàn quốc Giao hàng toàn quốc
Báo Giá Co Cút 90 Độ Thép, Inox, Mạ Kẽm Theo DN Và SCH
25/07/2026 09:05 AM 7 Lượt xem

    Co cút 90 độ có rất nhiều biến thể về vật liệu, độ dày và kích thước, khiến giá thành trên thị trường chênh lệch khá lớn giữa các cấu hình khác nhau. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến báo giá co cút 90 độ, tham khảo mức giá theo từng size DN, độ dày SCH và vật liệu phổ biến, đồng thời hướng dẫn cách nhận báo giá chính xác nhất từ Dương Hoàng Phát.

    1. Những Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Co Cút 90 Độ

    Trước khi tham khảo bảng giá, bạn cần nắm rõ các yếu tố quyết định giá co cút 90 độ, vì cùng một kích thước nhưng giá có thể chênh lệch đáng kể giữa các cấu hình khác nhau:

    • Kích thước DN/NPS: DN càng lớn, lượng vật liệu và công gia công càng nhiều, giá càng cao.
    • Độ dày (Schedule - SCH): SCH càng cao (SCH40, SCH80, SCH160), thành co cút càng dày, giá càng cao so với cùng kích thước SCH thấp hơn.
    • Vật liệu chế tạo: Cút thép carbon thường có giá thấp nhất, cút thép mạ kẽm cao hơn một chút do có thêm lớp mạ chống gỉ, còn co cút inox 304/316 có giá cao hơn đáng kể so với thép carbon.
    • Kiểu kết nối: Cút hàn giáp mép, hàn lồng hay ren có mức giá khác nhau tùy theo phương pháp chế tạo (đúc, gia công từ ống, hay rèn).
    • Bán kính cong: Long Radius (1.5D) và Short Radius (1D) có thể chênh lệch giá nhẹ tùy nhà sản xuất.
    • Xuất xứ, thương hiệu: Hàng nhập khẩu từ Hàn Quốc, Nhật Bản, Đài Loan thường có giá cao hơn hàng gia công trong nước hoặc hàng phổ thông Trung Quốc.
    • Số lượng đặt hàng: Đơn hàng số lượng lớn theo dự án thường được chiết khấu tốt hơn mua lẻ.

    2. Bảng Giá Tham Khảo Co Cút 90 Độ Theo Size DN

    Dưới đây là bảng giá tham khảo mang tính định hướng chung trên thị trường, áp dụng cho co cút 90 độ thép carbon, hàn giáp mép, SCH40, Long Radius. Mức giá thực tế sẽ thay đổi tùy vật liệu, độ dày, kiểu kết nối, xuất xứ và thời điểm, vui lòng liên hệ Dương Hoàng Phát để nhận báo giá chính xác theo đúng thông số kỹ thuật của công trình.

    Size DN

    Đường kính tương đương

    SCH phổ biến

    Mức giá tham khảo (VNĐ/cái)

    DN15 – DN25

    Phi 21 – phi 34

    SCH40

    20.000 – 80.000

    DN32 – DN50

    Phi 42 – phi 60

    SCH40

    60.000 – 200.000

    DN65 – DN100

    Phi 76 – phi 114

    SCH40

    150.000 – 500.000

    DN125 – DN200

    Phi 140 – phi 219

    SCH40

    450.000 – 1.500.000

    DN250 – DN400

    Phi 273 – phi 426

    SCH40

    1.300.000 – 5.000.000

    Trên DN400

    Trên phi 426

    Theo yêu cầu

    Báo giá theo yêu cầu

    Lưu ý: Bảng trên áp dụng cho cút thép carbon SCH40 phổ thông. Co cút SCH80/SCH160, co cút inox 304/316 hoặc cút mạ kẽm sẽ có mức giá cao hơn so với bảng trên tùy theo hệ số chênh lệch của từng loại.

    3. Giá Cút Thép 90 Độ Bao Nhiêu? Yếu Tố Quyết Định Giá

    Giá cút thép 90 độ (áp dụng cho cút thép carbon thông thường, chưa mạ kẽm) là mức giá cơ bản nhất trên thị trường, thường được dùng làm mốc tham chiếu để tính giá cho các loại vật liệu khác. Với cùng kích thước và độ dày, giá cút thép 90 độ phụ thuộc chủ yếu vào:

    • Nguồn gốc phôi thép (thép trong nước hay nhập khẩu)
    • Phương pháp chế tạo (đúc hay hàn ghép từ tấm thép cho size lớn)
    • Bán kính cong Long Radius hay Short Radius
    • Số lượng đặt hàng và thời điểm biến động giá thép trên thị trường

    Vì giá thép nguyên liệu có thể biến động theo từng thời điểm, giá cút thép 90 độ nên được cập nhật trực tiếp từ nhà cung cấp thay vì chỉ dựa vào bảng giá tham khảo cũ.

    4. Giá Co Cút 90 Độ SCH40 So Với SCH80, SCH160

    SCH (Schedule) là ký hiệu chỉ độ dày thành ống và phụ kiện, ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng chịu áp lực và giá thành sản phẩm:

    • Co cút 90 độ SCH40: Là độ dày phổ biến và thông dụng nhất trên thị trường, phù hợp với đa số hệ thống áp lực trung bình, có mức giá làm chuẩn tham chiếu.
    • Co cút 90 độ SCH80: Thành dày hơn SCH40 (thường dày hơn khoảng 20-40% tùy kích thước), chịu được áp lực cao hơn, giá thành cũng cao hơn tương ứng do lượng vật liệu nhiều hơn.
    • Co cút 90 độ SCH160: Thành rất dày, dùng cho hệ thống áp lực cực cao, giá thành cao nhất trong nhóm SCH thông dụng.

    Khi hỏi giá, bạn cần xác định rõ độ dày ống hiện hữu để chọn đúng SCH tương ứng cho co cút, tránh trường hợp chọn sai độ dày khiến mối hàn không khớp hoặc không đảm bảo khả năng chịu áp lực thiết kế.

    5. Giá Co Cút 90 Độ Mạ Kẽm So Với Cút Thép Đen

    Co cút 90 độ mạ kẽm là loại cút thép carbon được xử lý bề mặt bằng phương pháp mạ kẽm nhúng nóng (hot-dip galvanizing) hoặc mạ kẽm điện phân, giúp tăng khả năng chống ăn mòn, chống gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm ướt hoặc ngoài trời. So với cút thép đen (chưa xử lý bề mặt), co cút 90 độ mạ kẽm thường có giá cao hơn khoảng 10-25% tùy kích thước, do phát sinh thêm chi phí xử lý mạ.

    Co cút 90 độ mạ kẽm thường được ưu tiên cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, đường ống lắp đặt ngoài trời hoặc khu vực có độ ẩm cao, trong khi cút thép đen thường dùng cho hệ thống có sơn phủ chống gỉ riêng hoặc lắp đặt trong nhà, ít tiếp xúc độ ẩm.

    6. Giá Co Cút 90 Độ DN50 Cho Từng Loại Vật Liệu

    Co cút 90 độ DN50 là một trong những size được sử dụng phổ biến nhất trong hệ thống cấp thoát nước, PCCC và đường ống công nghiệp nhẹ. Mức giá cho size DN50 sẽ khác nhau đáng kể tùy vật liệu:

    • Cút thép carbon DN50 (chưa mạ): Mức giá thấp nhất trong nhóm, phù hợp ngân sách hạn chế
    • Cút thép mạ kẽm DN50: Cao hơn thép đen khoảng 10-25%, phù hợp môi trường ẩm ướt
    • Co cút inox 304 DN50: Cao hơn đáng kể so với thép carbon, phù hợp môi trường ăn mòn nhẹ đến trung bình
    • Co cút inox 316 DN50: Cao nhất trong nhóm, phù hợp hóa chất, nước biển, ngành thực phẩm/dược phẩm

    Khi hỏi giá co cút 90 độ DN50, nên xác định rõ vật liệu và độ dày SCH mong muốn để nhận báo giá chính xác, tránh nhầm lẫn giữa các mức giá chênh lệch lớn của từng loại vật liệu.

    7. Ai Cần Tham Khảo Báo Giá Co Cút 90 Độ?

    • Chủ đầu tư, ban quản lý dự án cần lập dự toán vật tư đường ống cho công trình
    • Nhà thầu cơ điện (M&E) khi bóc tách khối lượng, lập bảng giá chào thầu
    • Kỹ sư mua hàng (purchasing) của nhà máy, khu công nghiệp cần so sánh giá giữa các nhà cung cấp
    • Đơn vị thi công PCCC, cấp thoát nước dân dụng và công nghiệp

    8. Làm Sao Để Nhận Báo Giá Co Cút 90 Độ Chính Xác Nhất?

    Để Dương Hoàng Phát có thể báo giá nhanh và chính xác nhất, bạn nên chuẩn bị các thông tin sau khi liên hệ:

    1. Kích thước DN/NPS cần lắp đặt (DN50, DN100, DN150...)
    2. Vật liệu mong muốn: thép đen, thép mạ kẽm hay inox 304/316
    3. Độ dày Schedule (SCH): SCH40, SCH80, SCH160...
    4. Kiểu kết nối: hàn giáp mép, hàn lồng hay ren
    5. Bán kính cong: Long Radius hay Short Radius
    6. Số lượng dự kiến đặt hàng

    Chỉ với những thông tin cơ bản này, đội ngũ kỹ thuật Dương Hoàng Phát có thể tư vấn đúng loại sản phẩm và gửi báo giá chi tiết trong thời gian ngắn.

    9. Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Co Cút 90 Độ

    1. Vì sao không có bảng giá cố định niêm yết công khai cho co cút 90 độ? 

    Vì giá co cút 90 độ phụ thuộc vào nhiều yếu tố như vật liệu, độ dày SCH, kiểu kết nối, xuất xứ và biến động giá thép nguyên liệu theo từng thời điểm, nên các đơn vị cung cấp thường báo giá theo yêu cầu cụ thể để đảm bảo chính xác cho từng đơn hàng.

    2. Mua số lượng lớn co cút 90 độ có được chiết khấu không? 

    Có. Với các đơn hàng theo công trình, dự án hoặc mua số lượng lớn, Dương Hoàng Phát có chính sách chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ.

    3. Co cút 90 độ mạ kẽm có cần bảo trì lớp mạ theo thời gian không? 

    Lớp mạ kẽm nhúng nóng thường có tuổi thọ khá cao trong điều kiện thông thường, tuy nhiên với môi trường khắc nghiệt (hóa chất, nước mặn), nên kiểm tra định kỳ lớp mạ và cân nhắc dùng inox nếu cần độ bền cao hơn.

    4. Giá co cút inox có luôn cao hơn co cút thép mạ kẽm không? 

    Đúng trong hầu hết trường hợp. Chi phí nguyên liệu inox cao hơn thép carbon mạ kẽm đáng kể, nên co cút inox 90 độ thường có giá cao hơn cút mạ kẽm cùng kích thước và độ dày.

    10. Nhận Báo Giá Co Cút 90 Độ Nhanh Tại Dương Hoàng Phát

    Dương Hoàng Phát cung cấp đầy đủ co cút 90 độ thép carbon, thép mạ kẽm và inox 304/316, đa dạng độ dày SCH40, SCH80, SCH160, kiểu kết nối hàn giáp mép, hàn lồng và ren, đầy đủ kích thước từ DN15 đến DN600. Hàng có sẵn số lượng lớn, đầy đủ chứng từ CO, CQ, giao hàng nhanh toàn quốc. Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tư vấn miễn phí, giúp bạn chọn đúng cấu hình sản phẩm theo yêu cầu hệ thống và nhận báo giá chi tiết nhanh chóng.

    Liên hệ ngay Hotline 0916 02 86 86 – 0962 68 55 68 để được báo giá co cút 90 độ nhanh nhất trong 30 phút.

    Zalo
    Hotline
    Hotline tư vấn:0916 02 86 86